lobster butter

lobster butter

A chef prepares lobster butter for a seafood dish.

Định nghĩa

Danh từ:
- tôm hùm: "Lobster butter" một loại được trộn với tôm hùm băm nhỏ hoặc được tẩm gia vị từ tinh chất chiết xuất từ vỏ tôm hùm. Loại này thường được sử dụng để tăng hương vị hải sản đậm đà cho các món ăn như bánh mì kẹp, ống, hoặc sốt chấm.

dụ sử dụng
  • ( ấy phết tôm hùm lên bánh mì nướng để tăng thêm hương vị hải sản.)
  • (Đầu bếp đã dùng tôm hùm để hoàn thiện món ống, tạo cho một kết cấu béo ngậy đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make lobster butter from scratch": làm tôm hùm từ đầu, bao gồm việc chiết xuất tinh chất từ vỏ tôm hùm trộn với .
    • Making lobster butter from scratch requires simmering lobster shells in butter for hours. (Làm tôm hùm từ đầu đòi hỏi phải ninh vỏ tôm hùm trong trong nhiều giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobster (n): tôm hùm.
    • We ordered grilled lobster for dinner. (Chúng tôi đã gọi tôm hùm nướng cho bữa tối.)
  • Butter (n): .
    • She added a pat of butter to the sauce. ( ấy thêm một miếng vào nước sốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lobster-infused butter: tẩm tinh chất tôm hùm.
  • Crustacean butter: hải sản (chung chung, bao gồm cả tôm hùm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To blend into: trộn vào.
    • The lobster is finely blended into the butter. (Tôm hùm được trộn mịn vào .)
  • To season with: tẩm gia vị với.
    • The butter is seasoned with essence from lobster shells. ( được tẩm gia vị bằng tinh chất từ vỏ tôm hùm.)
Thành ngữ liên quan
  • Butter up someone: nịnh nọt ai đó (không liên quan trực tiếp đến "lobster butter", nhưng cụm từ phổ biến với "butter").
    • He tried to butter up his boss to get a promotion. (Anh ta cố nịnh nọt sếp để được thăng chức.)